1. river (n) -- /'rivə/ -- con sông, dòng sông
2. stream (n) -- /stri:m/ -- suối
= brook (n) -- /bruk/ -- suối
= creek (n) -- /kri:k/ -- suối
3. rapids (n) -- /'ræpids/ -- thác ghềnh (khúc sông nước chảy mạnh và gồ ghề)
4. dam (n) -- /dæm/ -- cái đập
5. waterfall (n) -- /'wɔ:təfɔ:l/ -- thác nước
6. flood (n & v) -- /flood/ -- lũ lụt, làm ngập lụt
7. swamp (n) -- /swɔmp/ -- đầm lầy
8. lake (n) -- /leik/ -- hồ
9. pond (n) -- /pɔnd/ -- ao
10. reservoir (n) -- /'rezəvwɑ:/ -- bể chứa nước
11. puddle (n) -- /'pʌdl/ -- vũng nước
12. ocean (n) -- /'ouʃn/ -- biển
13. wave (n) -- /weiv/ -- sóng
14. drop (n) -- /drɔp/ -- giọt (nước/máu/... chất lỏng)
15. pour (v) -- /pɔ:/ -- rót, rơi, trút
16. splash (v) -- /splæʃ/ -- tạt nước, hắt nước
2. stream (n) -- /stri:m/ -- suối
= brook (n) -- /bruk/ -- suối
= creek (n) -- /kri:k/ -- suối
3. rapids (n) -- /'ræpids/ -- thác ghềnh (khúc sông nước chảy mạnh và gồ ghề)
4. dam (n) -- /dæm/ -- cái đập
5. waterfall (n) -- /'wɔ:təfɔ:l/ -- thác nước
6. flood (n & v) -- /flood/ -- lũ lụt, làm ngập lụt
7. swamp (n) -- /swɔmp/ -- đầm lầy
8. lake (n) -- /leik/ -- hồ
9. pond (n) -- /pɔnd/ -- ao
10. reservoir (n) -- /'rezəvwɑ:/ -- bể chứa nước
11. puddle (n) -- /'pʌdl/ -- vũng nước
12. ocean (n) -- /'ouʃn/ -- biển
13. wave (n) -- /weiv/ -- sóng
14. drop (n) -- /drɔp/ -- giọt (nước/máu/... chất lỏng)
15. pour (v) -- /pɔ:/ -- rót, rơi, trút
16. splash (v) -- /splæʃ/ -- tạt nước, hắt nước
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét